Nhóm HS 2910 — Epoxit, rượu epoxy, phenol epoxy và ete epoxy, có một vòng ba cạnh và các dẫn xuất đã halogen hóa, sulphonat hóa…
Epoxit, rượu epoxy, phenol epoxy và ete epoxy, có một vòng ba cạnh và các dẫn xuất đã halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng
Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2910 | Epoxit, rượu epoxy, phenol epoxy và ete epoxy, có một vòng ba cạnh và các dẫn xuất đã halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | ||
| 2910.10.00 | - Oxiran (etylen oxit) | kg/lít | 0% |
| 2910.20.00 | - Metyloxiran (propylen oxit) | kg/lít | 0% |
| 2910.30.00 | - 1-Chloro-2,3-epoxypropane (epichlorohydrin) | kg/lít | 0% |
| 2910.40.00 | - Dieldrin (ISO, INN) | kg/lít | 0% |
| 2910.50.00 | - Endrin (ISO) | kg/lít | 0% |
| 2910.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 0% |