Nhóm HS 2912 — Aldehyt, có hoặc không có chức oxy khác; polyme mạch vòng của aldehyt; paraformaldehyt
Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2912 | Aldehyt, có hoặc không có chức oxy khác; polyme mạch vòng của aldehyt; paraformaldehyt | ||
| - Aldehyt mạch hở không có chức oxy khác: | |||
| 2912.11.00 | - - Metanal (formaldehyt) | kg/lít | 3% |
| 2912.12.00 | - - Etanal (axetaldehyt) | kg/lít | 0% |
| 2912.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Aldehyt mạch vòng không có chức oxy khác: | |||
| 2912.21.00 | - - Benzaldehyt | kg/lít | 0% |
| 2912.29.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Rượu-aldehyt, ete-aldehyt, phenol-aldehyt và aldehyt có chức oxy khác: | |||
| 2912.41.00 | - - Vanillin (4- hydroxy- 3- methoxybenzaldehyt) | kg/lít | 0% |
| 2912.42.00 | - - Ethylvanillin (3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyt) | kg/lít | 0% |
| 2912.49 | - - Loại khác: | ||
| 2912.49.10 | - - - Aldehyt - rượu khác | kg/lít | 0% |
| 2912.49.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| 2912.50.00 | - Polyme mạch vòng của aldehyt | kg/lít | 0% |
| 2912.60.00 | - Paraformaldehyt | kg/lít | 0% |