Nhóm HS 2915 — Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng…

Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên

Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2915 — Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2915 Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên
- Axit formic, muối và este của nó:
2915.11.00 - - Axit formic kg/lít 0%
2915.12.00 - - Muối của axit formic kg/lít 0%
2915.13.00 - - Este của axit formic kg/lít 0%
- Axit axetic và muối của nó; anhydrit axetic:
2915.21.00 - - Axit axetic kg/lít 0%
2915.24.00 - - Anhydrit axetic kg/lít 0%
2915.29 - - Loại khác:
2915.29.10 - - - Natri axetat; các coban axetat kg/lít 0%
2915.29.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
- Este của axit axetic:
2915.31.00 - - Etyl axetat kg/lít 0%
2915.32.00 - - Vinyl axetat kg/lít 0%
2915.33.00 - - n-Butyl axetat kg/lít 0%
2915.36.00 - - Dinoseb(ISO) axetat kg/lít 0%
2915.39 - - Loại khác:
2915.39.10 - - - Isobutyl axetat kg/lít 0%
2915.39.20 - - - 2- Ethoxyetyl axetat kg/lít 0%
2915.39.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
2915.40.00 - Axit mono-, di- hoặc tricloroaxetic, muối và este của chúng kg/lít 0%
2915.50.00 - Axit propionic, muối và este của nó kg/lít 0%
2915.60.00 - Axit butanoic, axit pentanoic, muối và este của chúng kg/lít 0%
2915.70 - Axit palmitic, axit stearic, muối và este của chúng:
2915.70.10 - - Axit palmitic, muối và este của nó kg/lít 0%
2915.70.20 - - Axit stearic kg/lít 0%
2915.70.30 - - Muối và este của axit stearic kg/lít 0%
2915.90 - Loại khác:
2915.90.20 - - Axit lauric, axit myristic, muối và este của chúng kg/lít 0%
2915.90.30 - - Axit caprylic, muối và este của nó kg/lít 0%
2915.90.40 - - Axit capric, muối và este của nó kg/lít 0%
2915.90.90 - - Loại khác kg/lít 0%