Nhóm HS 2917 — Axit carboxylic đa chức, các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa…

Axit carboxylic đa chức, các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên

Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2917 — Axit carboxylic đa chức, các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2917 Axit carboxylic đa chức, các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên
- Axit carboxylic đa chức mạch hở, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên:
2917.11.00 - - Axit oxalic, muối và este của nó kg/lít 0%
2917.12 - - Axit adipic, muối và este của nó:
2917.12.10 - - - Dioctyl adipat kg/lít 5%
2917.12.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
2917.13.00 - - Axit azelaic, axit sebacic, muối và este của chúng kg/lít 0%
2917.14.00 - - Anhydrit maleic kg/lít 0%
2917.19.00 - - Loại khác kg/lít 0%
2917.20.00 - Axit carboxylic đa chức của cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên kg/lít 0%
- Axit carboxylic thơm đa chức, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên:
2917.32.00 - - Dioctyl orthophthalates kg/lít 10%
2917.33.00 - - Dinonyl hoặc didecyl orthophthalates kg/lít 10%
2917.34 - - Các este khác của axit orthophthalic:
2917.34.10 - - - Dibutyl orthophthalates kg/lít 10%
2917.34.90 - - - Loại khác kg/lít 10%
2917.35.00 - - Phthalic anhydrit kg/lít 0%
2917.36.00 - - Axit terephthalic và muối của nó kg/lít 0%
2917.37.00 - - Dimetyl terephthalat kg/lít 0%
2917.39 - - Loại khác:
2917.39.10 - - - Trioctyltrimellitate kg/lít 5%
2917.39.20 - - - Các hợp chất phthalic khác của loại được sử dụng như chất hóa dẻo và este của anhydrit phthalic (SEN) kg/lít 0%
2917.39.90 - - - Loại khác kg/lít 0%