Nhóm HS 2924 — Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic
Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2924 | Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic | ||
| - Amit mạch hở (kể cả carbamates mạch hở) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |||
| 2924.11.00 | - - Meprobamate (INN) | kg/lít | 0% |
| 2924.12 | - - Fluoroacetamide (ISO), monocrotophos (ISO) và phosphamidon (ISO): | ||
| 2924.12.10 | - - - Fluoroacetamide (ISO) và phosphamidon (ISO) | kg/lít | 0% |
| 2924.12.20 | - - - Monocrotophos (ISO) | kg/lít | 0% |
| 2924.19 | - - Loại khác: | ||
| 2924.19.10 | - - - Carisoprodol | kg/lít | 0% |
| 2924.19.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |||
| 2924.21 | - - Ureines và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | ||
| 2924.21.10 | - - - 4- Ethoxyphenylurea (dulcin) | kg/lít | 0% |
| 2924.21.20 | - - - Diuron và monuron | kg/lít | 0% |
| 2924.21.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| 2924.23.00 | - - Axit 2-acetamidobenzoic (axit N-acetylanthranilic) và muối của nó | kg/lít | 3% |
| 2924.24.00 | - - Ethinamate (INN) | kg/lít | 0% |
| 2924.25.00 | - - Alachlor (ISO) | kg/lít | 0% |
| 2924.29 | - - Loại khác: | ||
| 2924.29.10 | - - - Aspartame | kg/lít | 10% |
| 2924.29.20 | - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate | kg/lít | 3% |
| 2924.29.30 | - - - Acetaminophen (paracetamol); salicylamide; ethoxybenzamide | kg/lít | 0% |
| 2924.29.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0% |