Nhóm HS 2924 — Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic

Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2924 — Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2924 Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic
- Amit mạch hở (kể cả carbamates mạch hở) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2924.11.00 - - Meprobamate (INN) kg/lít 0%
2924.12 - - Fluoroacetamide (ISO), monocrotophos (ISO) và phosphamidon (ISO):
2924.12.10 - - - Fluoroacetamide (ISO) và phosphamidon (ISO) kg/lít 0%
2924.12.20 - - - Monocrotophos (ISO) kg/lít 0%
2924.19 - - Loại khác:
2924.19.10 - - - Carisoprodol kg/lít 0%
2924.19.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
- Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2924.21 - - Ureines và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2924.21.10 - - - 4- Ethoxyphenylurea (dulcin) kg/lít 0%
2924.21.20 - - - Diuron và monuron kg/lít 0%
2924.21.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
2924.23.00 - - Axit 2-acetamidobenzoic (axit N-acetylanthranilic) và muối của nó kg/lít 3%
2924.24.00 - - Ethinamate (INN) kg/lít 0%
2924.25.00 - - Alachlor (ISO) kg/lít 0%
2924.29 - - Loại khác:
2924.29.10 - - - Aspartame kg/lít 10%
2924.29.20 - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate kg/lít 3%
2924.29.30 - - - Acetaminophen (paracetamol); salicylamide; ethoxybenzamide kg/lít 0%
2924.29.90 - - - Loại khác kg/lít 0%