Nhóm HS 2939 — Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng

Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2939 — Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2939 Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng
- Alkaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2939.11 - - Cao thuốc phiện; buprenorphine (INN), codeine, dihydrocodeine (INN), ethylmorphine, etorphine (INN), heroin, hydrocodone (INN), hydromorphone (INN), morphine, nicomorphine (INN), oxycodone (INN), oxymorphone (INN), pholcodine (INN), thebacon (INN) và thebaine; các muối của chúng:
2939.11.10 - - - Cao thuốc phiện và muối của chúng kg/lít 0%
2939.11.90 - - - Loại khác kg/lít 0%
2939.19.00 - - Loại khác kg/lít 0%
2939.20 - Alkaloit của cây canh-ki-na và dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2939.20.10 - - Quinine và các muối của nó kg/lít 0%
2939.20.90 - - Loại khác kg/lít 0%
2939.30.00 - Cafein và các muối của nó kg/lít 0%
- Alkaloit của ephedra và dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2939.41.00 - - Ephedrine và muối của nó kg/lít 0%
2939.42.00 - - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó kg/lít 0%
2939.43.00 - - Cathine (INN) và muối của nó kg/lít 0%
2939.44.00 - - Norephedrine và muối của nó kg/lít 0%
2939.45.00 - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng kg/lít 0%
2939.49.00 - - Loại khác kg/lít 0%
- Theophylline và aminophylline (theophylline- ethylenediamine) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2939.51.00 - - Fenetylline (INN) và muối của nó kg/lít 0%
2939.59.00 - - Loại khác kg/lít 0%
- Alkaloit của hạt cựa (mầm) lúa mạch (alkaloids of rye ergot) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
2939.61.00 - - Ergometrine (INN) và các muối của nó kg/lít 0%
2939.62.00 - - Ergotamine (INN) và các muối của nó kg/lít 0%
2939.63.00 - - Axit lysergic và các muối của nó kg/lít 0%
2939.69.00 - - Loại khác kg/lít 0%
- Loại khác, có nguồn gốc thực vật:
2939.72.00 - - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng kg/lít 0%
2939.79.00 - - Loại khác kg/lít 0%
2939.80.00 - Loại khác kg/lít 0%