Nhóm HS 2939 — Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng
Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2939 | Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng | ||
| - Alkaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |||
| 2939.11 | - - Cao thuốc phiện; buprenorphine (INN), codeine, dihydrocodeine (INN), ethylmorphine, etorphine (INN), heroin, hydrocodone (INN), hydromorphone (INN), morphine, nicomorphine (INN), oxycodone (INN), oxymorphone (INN), pholcodine (INN), thebacon (INN) và thebaine; các muối của chúng: | ||
| 2939.11.10 | - - - Cao thuốc phiện và muối của chúng | kg/lít | 0% |
| 2939.11.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| 2939.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| 2939.20 | - Alkaloit của cây canh-ki-na và dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | ||
| 2939.20.10 | - - Quinine và các muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.20.90 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| 2939.30.00 | - Cafein và các muối của nó | kg/lít | 0% |
| - Alkaloit của ephedra và dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |||
| 2939.41.00 | - - Ephedrine và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.42.00 | - - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.43.00 | - - Cathine (INN) và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.44.00 | - - Norephedrine và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.45.00 | - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng | kg/lít | 0% |
| 2939.49.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Theophylline và aminophylline (theophylline- ethylenediamine) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |||
| 2939.51.00 | - - Fenetylline (INN) và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.59.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Alkaloit của hạt cựa (mầm) lúa mạch (alkaloids of rye ergot) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | |||
| 2939.61.00 | - - Ergometrine (INN) và các muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.62.00 | - - Ergotamine (INN) và các muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.63.00 | - - Axit lysergic và các muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2939.69.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Loại khác, có nguồn gốc thực vật: | |||
| 2939.72.00 | - - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng | kg/lít | 0% |
| 2939.79.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| 2939.80.00 | - Loại khác | kg/lít | 0% |