Nhóm HS 3102 — Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ
Thuộc Chương 31 — Phân bón.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3102 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ | ||
| 3102.10.00 | - Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước | kg | 6% |
| - Amoni sulphat; muối kép và hỗn hợp của amoni sulphat và amoni nitrat: | |||
| 3102.21.00 | - - Amoni sulphat | kg | 0% |
| 3102.29.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 3102.30.00 | - Amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước | kg | 3% |
| 3102.40.00 | - Hỗn hợp của amoni nitrat với canxi carbonat hoặc các chất vô cơ khác không phải phân bón | kg | 0% |
| 3102.50.00 | - Natri nitrat | kg | 0% |
| 3102.60.00 | - Muối kép và hỗn hợp của canxi nitrat và amoni nitrat | kg | 0% |
| 3102.80.00 | - Hỗn hợp urê và amoni nitrat ở trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac | kg | 0% |
| 3102.90.00 | - Loại khác, kể cả hỗn hợp chưa được chi tiết trong các phân nhóm trước | kg | 0% |