Nhóm HS 3305 — Chế phẩm dùng cho tóc
Thuộc Chương 33 — Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3305 | Chế phẩm dùng cho tóc | ||
| 3305.10 | - Dầu gội đầu: | ||
| 3305.10.10 | - - Có tính chất chống nấm | kg/lít | 15% |
| 3305.10.90 | - - Loại khác | kg/lít | 15% |
| 3305.20.00 | - Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc | kg/lít | 15% |
| 3305.30.00 | - Keo xịt tóc (hair lacquers) | kg/lít | 15% |
| 3305.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 20% |