Nhóm HS 3306 — Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng…
Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ
Thuộc Chương 33 — Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3306 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ | ||
| 3306.10 | - Sản phẩm đánh răng: | ||
| 3306.10.10 | - - Bột và bột nhão dùng ngừa bệnh cho răng (SEN) | kg | 20% |
| 3306.10.90 | - - Loại khác | kg | 20% |
| 3306.20.00 | - Chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss) | kg/chiếc | 6% |
| 3306.90.00 | - Loại khác | kg | 20% |