Nhóm HS 3501 — Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein
Thuộc Chương 35 — Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3501 | Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein | ||
| 3501.10.00 | - Casein | kg | 10% |
| 3501.90 | - Loại khác: | ||
| 3501.90.10 | - - Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác | kg | 10% |
| 3501.90.20 | - - Keo casein | kg | 10% |