Chương 36 — Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
Explosives; pyrotechnic products; matches; pyrophoric alloys; certain combustible preparations
Chú giải chương 36
Xem chú giải chương 36
Tiếng Việt · English
Chú giải
1. Chương này không bao gồm các hợp chất đã được xác định về mặt hóa học riêng biệt trừ những loại được mô tả ở Chú giải 2(a) hoặc 2(b) dưới đây.
2. Khái niệm “các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy” thuộc nhóm 36.06 chỉ áp dụng cho:
(a) Metaldehyt, hexamethylenetetramine và các chất tương tự, đã làm thành dạng nhất định (ví dụ, viên, que hoặc các dạng tương tự) dùng làm nhiên liệu; nhiên liệu có thành phần chủ yếu là cồn, và nhiên liệu đã điều chế tương tự, ở dạng rắn hoặc bán rắn;
(b) Nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí hóa lỏng đựng trong các vật chứa loại sử dụng để nạp hoặc nạp lại ga bật lửa châm thuốc hoặc các bật lửa tương tự và có dung tích không quá 300 cm3; và
(c) Đuốc nhựa cây, các vật tạo sáng bằng lửa và loại tương tự.
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022
Đang lọc: 8 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 12131500 — Chất nổ (Explosives) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 12131600 — Pháo và sản phẩm pháo nổ (Pyrotechnics) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 12131700 — Dây cháy và bộ kích nổ (Igniters) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 12131800 — Chất đẩy (Propellants) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 31381300 — Nam châm nén và tập hợp nam châm (Pressed magnet and magnet assemblies) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 46111500 — Bom và lựu đạn (Bombs and grenades) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 12130000 — Vật liệu nổ (Explosive materials) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 12000000 — Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials) Cấp ngành
- Mã UNSPSC 46000000 — Thiết bị và vật tư thực thi pháp luật, an ninh quốc gia và an toàn cá nhân Cấp ngành
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3601.00.00 | Bột nổ đẩy | kg | 0% |
| 3602.00.00 | Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy | kg | 0% |
| 3603 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện | ||
| 3603.10.00 | - Dây cháy chậm | kg | 0% |
| 3603.20.00 | - Dây nổ | kg | 0% |
| 3603.30.00 | - Nụ xòe | kg | 0% |
| 3603.40.00 | - Kíp nổ | kg | 0% |
| 3603.50.00 | - Bộ phận đánh lửa | kg | 0% |
| 3603.60.00 | - Kíp nổ điện | kg | 0% |