Nhóm HS 3907 — Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd…

Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh

Thuộc Chương 39 — Plastic và các sản phẩm bằng plastic.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 3907 — Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
3907 Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh
3907.10.00 - Các polyaxetal kg 0%
- Các polyete khác:
3907.21.00 - - Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate kg 0%
3907.29 - - Loại khác:
3907.29.10 - - - Polytetrametylen ete glycol kg 0%
3907.29.90 - - - Loại khác kg 0%
3907.30 - Nhựa epoxit:
3907.30.20 - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) kg 3%
3907.30.30 - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão kg 0%
3907.30.90 - - Loại khác kg 0%
3907.40.00 - Các polycarbonat kg 0%
3907.50 - Nhựa alkyd:
3907.50.10 - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão kg 3%
3907.50.90 - - Loại khác kg 0%
- Poly (etylen terephthalat):
3907.61.00 - - Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên kg 3%
3907.69 - - Loại khác:
3907.69.10 - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) kg 3%
3907.69.90 - - - Loại khác kg 0%
3907.70.00 - Poly(lactic axit) kg 0%
- Các polyeste khác:
3907.91 - - Chưa no:
3907.91.20 - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) kg 5%
3907.91.30 - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão kg 5%
3907.91.90 - - - Loại khác kg 5%
3907.99 - - Loại khác:
3907.99.40 - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) kg 3%
3907.99.50 - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) kg 0%
3907.99.60 - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) kg 0%
3907.99.90 - - - Loại khác kg 0%