Nhóm HS 4009 — Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối…

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)

Thuộc Chương 40 — Cao su và các sản phẩm bằng cao su.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 4009 — Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
4009 Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)
- Chưa gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác:
4009.11.00 - - Không kèm phụ kiện ghép nối kg/chiếc 3%
4009.12 - - Có kèm phụ kiện ghép nối:
4009.12.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3%
4009.12.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%
- Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loại:
4009.21 - - Không kèm phụ kiện ghép nối:
4009.21.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3%
4009.21.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%
4009.22 - - Có kèm phụ kiện ghép nối:
4009.22.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3%
4009.22.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%
- Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt:
4009.31 - - Không kèm phụ kiện ghép nối:
4009.31.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3%
- - - Loại khác:
4009.31.91 - - - - Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 kg/chiếc 3%
4009.31.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 3%
4009.32 - - Có kèm phụ kiện ghép nối:
4009.32.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3%
4009.32.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%
- Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác:
4009.41 - - Không kèm phụ kiện ghép nối:
4009.41.10 - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) kg/chiếc 3%
4009.41.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%
4009.42 - - Có kèm phụ kiện ghép nối:
4009.42.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3%
4009.42.20 - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) kg/chiếc 3%
4009.42.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%