Nhóm HS 4801 — Giấy in báo, dạng cuộn hoặc tờ
Thuộc Chương 48 — Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 4801 | Giấy in báo, dạng cuộn hoặc tờ | ||
| - Có định lượng không quá 55 g/m2: | |||
| 4801.00.11 | - - Ở dạng cuộn, có chiều rộng trên 28 cm nhưng không quá 36 cm | kg | 20% |
| 4801.00.12 | - - Ở dạng cuộn, loại khác | kg | 20% |
| 4801.00.13 | - - Ở dạng tờ, hình vuông hoặc hình chữ nhật, có một chiều trên 28 cm nhưng không quá 36 cm, và chiều kia trên 15 cm ở dạng không gấp | kg | 20% |
| 4801.00.14 | - - Ở dạng tờ, hình vuông hoặc hình chữ nhật, có một chiều trên 36 cm, và chiều kia trên 15 cm ở dạng không gấp | kg | 20% |
| - Có định lượng trên 55 g/m2: | |||
| 4801.00.21 | - - Ở dạng cuộn, có chiều rộng trên 28 cm nhưng không quá 36 cm | kg | 20% |
| 4801.00.22 | - - Ở dạng cuộn, loại khác | kg | 20% |
| 4801.00.23 | - - Ở dạng tờ, hình vuông hoặc hình chữ nhật, có một chiều trên 28 cm nhưng không quá 36 cm, và chiều kia trên 15 cm ở dạng không gấp | kg | 20% |
| 4801.00.24 | - - Ở dạng tờ, hình vuông hoặc hình chữ nhật, có một chiều trên 36 cm, và chiều kia trên 15 cm ở dạng không gấp | kg | 20% |