Nhóm HS 4805 — Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3…
Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này
Thuộc Chương 48 — Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 4805 | Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này | ||
| - Giấy để tạo lớp sóng: | |||
| 4805.11.00 | - - Từ bột giấy bán hóa | kg | 10% |
| 4805.12.00 | - - Từ bột giấy rơm rạ | kg | 10% |
| 4805.19 | - - Loại khác: | ||
| 4805.19.10 | - - - Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2 | kg | 10% |
| 4805.19.90 | - - - Loại khác | kg | 10% |
| - Bìa lớp mặt (chủ yếu hoặc toàn bộ từ bột giấy tái chế): | |||
| 4805.24.00 | - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | kg | 10% |
| 4805.25 | - - Định lượng trên 150 g/m2: | ||
| 4805.25.10 | - - - Có định lượng dưới 225 g/m2 | kg | 10% |
| 4805.25.90 | - - - Loại khác | kg | 10% |
| 4805.30 | - Giấy bao gói làm từ bột giấy sulphit: | ||
| 4805.30.10 | - - Giấy đã nhuộm màu dùng để bao quanh hộp diêm bằng gỗ(SEN) | kg | 10% |
| 4805.30.90 | - - Loại khác | kg | 10% |
| 4805.40.00 | - Giấy lọc và bìa lọc | kg | 5% |
| 4805.50.00 | - Giấy nỉ và bìa nỉ | kg | 10% |
| - Loại khác: | |||
| 4805.91 | - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống: | ||
| 4805.91.10 | - - - Giấy dùng để lót vào giữa các sản phẩm thủy tinh phẳng khi đóng gói, có hàm lượng nhựa không quá 0,6% tính theo khối lượng | kg | 5% |
| 4805.91.20 | - - - Loại dùng để sản xuất giấy vàng mã(SEN) | kg | 20% |
| 4805.91.90 | - - - Loại khác | kg | 5% |
| 4805.92 | - - Có định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2: | ||
| 4805.92.10 | - - - Giấy và bìa nhiều lớp(SEN) | kg | 10% |
| 4805.92.90 | - - - Loại khác | kg | 10% |
| 4805.93 | - - Có định lượng từ 225 g/m2 trở lên: | ||
| 4805.93.10 | - - - Giấy và bìa nhiều lớp(SEN) | kg | 10% |
| 4805.93.20 | - - - Giấy thấm (SEN) | kg | 10% |
| 4805.93.90 | - - - Loại khác | kg | 10% |