Nhóm HS 4823 — Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng…

Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo

Thuộc Chương 48 — Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 4823 — Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
4823 Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo
4823.20 - Giấy lọc và bìa lọc:
4823.20.10 - - Dạng dải, cuộn hoặc tờ kg/chiếc 5%
4823.20.90 - - Loại khác kg/chiếc 5%
4823.40 - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động:
- - Dùng cho máy điện ghi trong ngành y:
4823.40.21 - - - Giấy ghi điện tâm đồ kg/chiếc 0%
4823.40.29 - - - Loại khác kg/chiếc 0%
4823.40.90 - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa:
4823.61.00 - - Từ tre (bamboo) kg/chiếc 20%
4823.69.00 - - Loại khác kg/chiếc 20%
4823.70.00 - Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy kg/chiếc 5%
4823.90 - Loại khác:
4823.90.10 - - Khung kén tằm kg/chiếc 20%
4823.90.20 - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người kg/chiếc 20%
4823.90.30 - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy kg/chiếc 20%
4823.90.40 - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN) kg/chiếc 20%
- - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit:
4823.90.51 - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống kg/chiếc 10%
4823.90.59 - - - Loại khác kg/chiếc 10%
4823.90.60 - - Thẻ jacquard đã đục lỗ kg/chiếc 20%
4823.90.70 - - Quạt và màn che kéo bằng tay kg/chiếc 20%
- - Loại khác:
4823.90.91 - - - Giấy silicon(SEN) kg/chiếc 20%
4823.90.92 - - - Giấy vàng mã(SEN) kg/chiếc 20%
4823.90.94 - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ kg/chiếc 20%
4823.90.95 - - - Tấm phủ sàn kg/chiếc 20%
4823.90.96 - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông kg/chiếc 20%
4823.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 20%