Nhóm HS 5209 — Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2

Thuộc Chương 52 — Bông.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 5209 — Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
5209 Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2
- Chưa tẩy trắng:
5209.11 - - Vải vân điểm:
5209.11.10 - - - Vải duck và vải canvas(SEN) kg/m/m2 12%
5209.11.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5209.12.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12%
5209.19.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12%
- Đã tẩy trắng:
5209.21.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12%
5209.22.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12%
5209.29.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12%
- Đã nhuộm:
5209.31.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12%
5209.32.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12%
5209.39.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12%
- Từ các sợi có các màu khác nhau:
5209.41.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12%
5209.42.00 - - Vải denim kg/m/m2 12%
5209.43.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi khác, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12%
5209.49.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12%
- Đã in:
5209.51 - - Vải vân điểm:
5209.51.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12%
5209.51.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5209.52 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân:
5209.52.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12%
5209.52.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%
5209.59 - - Vải dệt khác:
5209.59.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12%
5209.59.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12%