Nhóm HS 5212 — Vải dệt thoi khác từ bông
Thuộc Chương 52 — Bông.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5212 | Vải dệt thoi khác từ bông | ||
| - Định lượng không quá 200 g/m2: | |||
| 5212.11.00 | - - Chưa tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.12.00 | - - Đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.13.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.14.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.15 | - - Đã in: | ||
| 5212.15.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.15.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |
| - Định lượng trên 200 g/m2: | |||
| 5212.21.00 | - - Chưa tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.22.00 | - - Đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.23.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.24.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.25 | - - Đã in: | ||
| 5212.25.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12% |
| 5212.25.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12% |