Nhóm HS 5402 — Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67…
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
Thuộc Chương 54 — Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 5402 | Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex | ||
| - Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún: | |||
| 5402.11.00 | - - Từ các aramit | kg | 0% |
| 5402.19.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 5402.20.00 | - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún | kg | 3% |
| - Sợi dún: | |||
| 5402.31.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex | kg | 0% |
| 5402.32.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex | kg | 0% |
| 5402.33 | - - Từ các polyeste: | ||
| 5402.33.10 | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3% |
| 5402.33.90 | - - - Loại khác | kg | 3% |
| 5402.34.00 | - - Từ polypropylen | kg | 0% |
| 5402.39.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| - Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét: | |||
| 5402.44 | - - Từ nhựa đàn hồi: | ||
| 5402.44.10 | - - - Từ các polyeste | kg | 3% |
| 5402.44.20 | - - - Từ polypropylen | kg | 3% |
| 5402.44.90 | - - - Loại khác | kg | 3% |
| 5402.45.00 | - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác | kg | 0% |
| 5402.46 | - - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần: | ||
| 5402.46.10 | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3% |
| 5402.46.90 | - - - Loại khác | kg | 3% |
| 5402.47 | - - Loại khác, từ các polyeste : | ||
| 5402.47.10 | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3% |
| 5402.47.90 | - - - Loại khác | kg | 3% |
| 5402.48.00 | - - Loại khác, từ polypropylen | kg | 0% |
| 5402.49.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| - Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét: | |||
| 5402.51.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | kg | 0% |
| 5402.52.00 | - - Từ các polyeste | kg | 3% |
| 5402.53.00 | - - Từ polypropylen | kg | 0% |
| 5402.59.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: | |||
| 5402.61.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | kg | 0% |
| 5402.62.00 | - - Từ các polyeste | kg | 3% |
| 5402.63.00 | - - Từ polypropylen | kg | 0% |
| 5402.69.00 | - - Loại khác | kg | 0% |