Nhóm HS 5402 — Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67…

Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex

Thuộc Chương 54 — Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 5402 — Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
5402 Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
- Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún:
5402.11.00 - - Từ các aramit kg 0%
5402.19.00 - - Loại khác kg 0%
5402.20.00 - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún kg 3%
- Sợi dún:
5402.31.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex kg 0%
5402.32.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex kg 0%
5402.33 - - Từ các polyeste:
5402.33.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) kg 3%
5402.33.90 - - - Loại khác kg 3%
5402.34.00 - - Từ polypropylen kg 0%
5402.39.00 - - Loại khác kg 0%
- Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:
5402.44 - - Từ nhựa đàn hồi:
5402.44.10 - - - Từ các polyeste kg 3%
5402.44.20 - - - Từ polypropylen kg 3%
5402.44.90 - - - Loại khác kg 3%
5402.45.00 - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác kg 0%
5402.46 - - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần:
5402.46.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) kg 3%
5402.46.90 - - - Loại khác kg 3%
5402.47 - - Loại khác, từ các polyeste :
5402.47.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) kg 3%
5402.47.90 - - - Loại khác kg 3%
5402.48.00 - - Loại khác, từ polypropylen kg 0%
5402.49.00 - - Loại khác kg 0%
- Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét:
5402.51.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác kg 0%
5402.52.00 - - Từ các polyeste kg 3%
5402.53.00 - - Từ polypropylen kg 0%
5402.59.00 - - Loại khác kg 0%
- Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp:
5402.61.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác kg 0%
5402.62.00 - - Từ các polyeste kg 3%
5402.63.00 - - Từ polypropylen kg 0%
5402.69.00 - - Loại khác kg 0%