5402.46.10 Sợi khác, đơn, không xoắn… – Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần – Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex › Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét › Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần › Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
Of a colour other than white
Đơn vị tính: kg
Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 54024610.
Thuế suất chính
NK ưu đãi
3%
NK thông thường
4,5%
VAT
8% / 10%
TTĐB
—
BVMT
Không
XK
—
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
| Hiệp định | Thuế suất | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ATIGA | 0% | D | |
| ACFTA | 0% | E | Không áp dụng: CN |
| AJCEP | 0% | AJ | |
| VJEPA | 0% | VJ | |
| AKFTA | 0% | AK | |
| VKFTA | 0% | VK | |
| AANZFTA | 0% | AANZ | |
| AHKFTA | 0% | AHK | |
| VCFTA | 0% | VC | |
| VN-EAEU | 0% | EAV | |
| CPTPP | 0% | CPTPP | |
| EVFTA | 0% | EUR.1 | |
| UKVFTA | 0% | EUR.1 | |
| VN-LAO | 0% | S | |
| VIFTA | 0% | VIFTA | |
| RCEP | 0% | RCEP |
Theo nhóm nước (A–F)
|
| AIFTA | Không ưu đãi | AI | |
| VN-CU | — | VN-CU | |
| VN-CAM | — | S |
Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Chính sách quản lý mặt hàng
- Chống bán phá giá / tự vệ Áp thuế chống bán phá giá Sợi dài làm từ polyester (IN, ID, MA, CN) (3546/QĐ-BCT-2025)
- Biên giới / cửa khẩu Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Mã cùng nhóm HS 5402
- 5402.11.00 - - Từ các aramit
- 5402.19.00 - - Loại khác
- 5402.20.00 - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún
- 5402.31.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex
- 5402.32.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex
- 5402.33.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.33.90 - - - Loại khác
- 5402.34.00 - - Từ polypropylen
- 5402.39.00 - - Loại khác
- 5402.44.10 - - - Từ các polyeste
- 5402.44.20 - - - Từ polypropylen
- 5402.44.90 - - - Loại khác
- 5402.45.00 - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác
- 5402.46.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.46.90 - - - Loại khác
- 5402.47.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.47.90 - - - Loại khác
- 5402.48.00 - - Loại khác, từ polypropylen
- 5402.49.00 - - Loại khác
- 5402.51.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
- 5402.52.00 - - Từ các polyeste
- 5402.53.00 - - Từ polypropylen
- 5402.59.00 - - Loại khác
- 5402.61.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
- 5402.62.00 - - Từ các polyeste
- 5402.63.00 - - Từ polypropylen
- 5402.69.00 - - Loại khác
Văn bản áp dụng
- 112/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 113/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 115/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 116/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 117/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 118/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 119/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 120/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 121/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 122/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 123/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 124/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 125/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 126/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 129/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 131/2024/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2024)
- 15/2023/QĐ-TTg (hiệu lực 15/07/2023)
- 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025)
- 206/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2025)
- 26/2023/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2023)
Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi