Nhóm HS 5703 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện

Thuộc Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 5703 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
5703 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
5703.10 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5703.10.10 - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.10.20 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.10.30 - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
5703.21.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 12%
5703.29 - - Loại khác:
5703.29.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.29.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
5703.31.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 12%
5703.39 - - Loại khác:
5703.39.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5703.90 - Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5703.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- - Từ xơ đay:
5703.90.21 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.22 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.29 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- - Loại khác:
5703.90.91 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.92 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.93 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 12%