Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

Carpets and other textile floor coverings

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Chú giải chương 57

Xem chú giải chương 57

Tiếng Việt · English

Chú giải

1. Theo mục đích của Chương này, thuật ngữ “thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác” có nghĩa là các loại trải sàn trong đó vật liệu dệt được dùng làm bề mặt ngoài của sản phẩm khi sử dụng và gồm cả các sản phẩm có các đặc tính của hàng dệt trải sàn nhưng được dự định dùng cho các mục đích khác.

2. Chương này không bao gồm các loại lót của hàng dệt trải sàn.

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022

Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)

Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
5701 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện
5701.10 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5701.10.10 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5701.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 12%
5701.90 - Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5701.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5701.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5701.90.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
- - Loại khác:
5701.90.91 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5701.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
5702.10.00 - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự m2/chiếc 12%
5702.20.00 - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) m2/chiếc 12%
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.31.00 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn m2/chiếc 12%
5702.32.00 - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo m2/chiếc 12%
5702.39 - - Từ các vật liệu dệt khác:
5702.39.10 - - - Từ bông m2/chiếc 12%
5702.39.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
5702.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.41 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.41.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.41.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.42 - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.42.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.42.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.49 - - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.49.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.49.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.49.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
- - - Loại khác:
5702.49.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.49.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.50 - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.50.10 - - Từ bông m2/chiếc 12%
5702.50.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
5702.50.90 - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.91 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.91.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.91.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.92 - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.92.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.92.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.99 - - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.99.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.99.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.99.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
- - - Loại khác:
5702.99.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.99.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5703 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
5703.10 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5703.10.10 - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.10.20 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.10.30 - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
5703.21.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 12%
5703.29 - - Loại khác:
5703.29.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.29.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
5703.31.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 12%
5703.39 - - Loại khác:
5703.39.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5703.90 - Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5703.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- - Từ xơ đay:
5703.90.21 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.22 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.29 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- - Loại khác:
5703.90.91 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.92 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.93 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 12%
5703.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5704 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện
5704.10.00 - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m2 m2/chiếc 12%
5704.20.00 - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m2 m2/chiếc 12%
5704.90.00 - Loại khác m2/chiếc 12%
5705 Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
- Từ bông:
5705.00.11 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5705.00.19 - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Từ xơ đay:
5705.00.21 - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 m2/chiếc 12%
5705.00.29 - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Loại khác:
5705.00.91 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5705.00.92 - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 m2/chiếc 12%
5705.00.99 - - Loại khác m2/chiếc 12%