Nhóm HS 6306 — Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương…
Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6306 | Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại | ||
| - Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng: | |||
| 6306.12.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.19 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6306.19.10 | - - - Từ sợi dệt thực vật thuộc nhóm 53.05 | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.19.20 | - - - Từ bông | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.19.90 | - - - Loại khác | kg/m/chiếc | 12% |
| - Tăng (lều) (kể cả mái che tạm thời và các vật dụng tương tự): | |||
| 6306.22.00 | - - Từ sợi tổng hợp | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | ||
| 6306.29.10 | - - - Từ bông | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.29.90 | - - - Loại khác | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.30.00 | - Buồm cho tàu thuyền | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.40 | - Đệm hơi: | ||
| 6306.40.10 | - - Từ bông | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.40.90 | - - Loại khác | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.90 | - Loại khác: | ||
| 6306.90.10 | - - Từ vải không dệt | kg/m/chiếc | 12% |
| - - Loại khác: | |||
| 6306.90.91 | - - - Từ bông | kg/m/chiếc | 12% |
| 6306.90.99 | - - - Loại khác | kg/m/chiếc | 12% |