Trang chủ
Biểu thuế HS
Phần XIII
Chương 70
Nhóm HS 7019
Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026 , đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu
Danh mục mã hàng
Danh mục mã hàng: Nhóm HS 7019 — Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi)
Mã Mô tả ĐVT NK ưu đãi
7019
Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi)
- Cúi sợi (sliver), sợi thô, sợi xe (yarn) và sợi bện đã cắt đoạn và chiếu (mat) làm từ chúng:
7019.11.00
- - Sợi bện đã cắt đoạn, chiều dài không quá 50 mm
kg
3%
7019.12.00
- - Sợi thô
kg
3%
7019.13.00
- - Cúi sợi (sliver), sợi xe (yarn) khác
kg
3%
7019.14.00
- - Chiếu (mat) được liên kết bằng cơ học
kg/chiếc
3%
7019.15.00
- - Chiếu (mat) được liên kết hóa học
kg/chiếc
3%
7019.19.00
- - Loại khác
kg/chiếc
3%
- Vải được liên kết bằng cơ học:
7019.61.00
- - Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô
kg
3%
7019.62.00
- - Vải dệt khổ đóng khác từ sợi thô
kg
3%
7019.63.00
- - Vải dệt thoi khổ đóng, dệt vân điểm, từ sợi xe, không tráng hoặc ép lớp
kg
3%
7019.64.00
- - Vải dệt thoi khổ đóng, dệt vân điểm, tù sợi xe, được tráng hoặc ép lớp
kg
3%
7019.65.00
- - Vải dệt thoi khổ mở có chiều rộng không quá 30 cm
kg
3%
7019.66.00
- - Vải dệt thoi khổ mở có chiều rộng trên 30 cm
kg
3%
7019.69.00
- - Loại khác
kg
3%
- Vải dệt được liên kết hóa học:
7019.71.00
- - Voan (tấm mỏng)
kg
3%
7019.72.00
- - Vải dệt khổ đóng khác
kg
3%
7019.73.00
- - Vải dệt khổ mở khác
kg
3%
7019.80
- Len thủy tinh và các sản phẩm từ len thủy tinh:
7019.80.10
- - Len thủy tinh
kg/chiếc
3%
7019.80.20
- - Các sản phẩm từ len thủy tinh
kg/chiếc
3%
7019.90
- Loại khác:
7019.90.20
- - Rèm (blinds)(SEN)
kg/chiếc
30%
7019.90.30
- - Xơ thủy tinh, trừ len thủy tinh
kg/chiếc
3%
7019.90.40
- - Vật liệu bọc ngoài đường ống bằng sợi thủy tinh đã được thấm tẩm nhựa đường hoặc nhựa than đá(SEN)
kg/chiếc
3%
7019.90.50
- - Vải dệt thoi từ sợi thô
kg/chiếc
3%
7019.90.90
- - Loại khác
kg/chiếc
3%