Nhóm HS 7323 — Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép…

Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép

Thuộc Chương 73 — Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 7323 — Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
7323 Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
7323.10.00 - Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự kg/chiếc 25%
- Loại khác:
7323.91 - - Bằng gang đúc, chưa tráng men:
7323.91.10 - - - Đồ dùng nhà bếp kg/chiếc 30%
7323.91.20 - - - Gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 30%
7323.91.90 - - - Loại khác kg/chiếc 30%
7323.92.00 - - Bằng gang đúc, đã tráng men kg/chiếc 30%
7323.93 - - Bằng thép không gỉ:
7323.93.10 - - - Đồ dùng nhà bếp kg/chiếc 30%
7323.93.20 - - - Gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 30%
7323.93.90 - - - Loại khác kg/chiếc 30%
7323.94.00 - - Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng men kg/chiếc 30%
7323.99 - - Loại khác:
7323.99.10 - - - Đồ dùng nhà bếp kg/chiếc 20%
7323.99.20 - - - Gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 20%
7323.99.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20%