Nhóm HS 7903 — Bột, bụi và vảy kẽm
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 7903 | Bột, bụi và vảy kẽm | ||
| 7903.10.00 | - Bụi kẽm | kg | 0% |
| 7903.90.00 | - Loại khác | kg | 0% |
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 7903 | Bột, bụi và vảy kẽm | ||
| 7903.10.00 | - Bụi kẽm | kg | 0% |
| 7903.90.00 | - Loại khác | kg | 0% |