Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

Tin and articles thereof

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Chú giải chương 80

Xem chú giải chương 80

Tiếng Việt · English

Chú giải phân nhóm

1. Trong Chương này các khái niệm sau có nghĩa:

(a) Thiếc, không hợp kim

Là kim loại có hàm lượng thiếc chiếm ít nhất 99% tính theo khối lượng, với điều kiện hàm lượng của bismut hoặc đồng phải thấp hơn giới hạn ở bảng sau:

XEM BẢNG 8

(b) Hợp kim thiếc

Vật liệu kim loại mà trong đó hàm lượng thiếc lớn hơn so với hàm lượng của mỗi nguyên tố khác tính theo khối lượng, với điều kiện:

(i) tổng hàm lượng các nguyên tố khác trên 1% tính theo khối lượng; hoặc

(ii) hàm lượng của bismut hoặc đồng phải bằng hoặc lớn hơn giới hạn nêu ở bảng trên.

Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)

Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
8001 Thiếc chưa gia công
8001.10.00 - Thiếc, không hợp kim kg 3%
8001.20.00 - Hợp kim thiếc kg 3%
8002.00.00 Phế liệu và mảnh vụn thiếc kg 3%
8003 Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
8003.00.10 - Thanh và que hàn kg 10%
8003.00.90 - Loại khác kg 3%
8007 Các sản phẩm khác bằng thiếc
8007.00.20 - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm kg/chiếc 3%
8007.00.30 - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy kg/chiếc 3%
8007.00.40 - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) kg/chiếc 5%
- Loại khác:
8007.00.91 - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 20%
8007.00.92 - - Các sản phẩm gia dụng khác kg/chiếc 20%
8007.00.93 - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) kg/chiếc 20%
8007.00.99 - - Loại khác kg/chiếc 20%