Mã UNSPSC 11101700 — Kim loại thường (Base Metals)
Class 11101700 (English: Base Metals) trong UNSPSC phân loại các kim loại thường — bao gồm kim loại đã được chiết xuất, tinh chế và qua xử lý sơ bộ như thép, nhôm, niken, đồng, chì, kẽm. Class này thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy sản xuất, khoảng công nghiệp, thương lái vật liệu xây dựng, và nhà cung cấp phụ kiện công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 11101700 bao gồm các kim loại thường (base metals) ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm sau chiết xuất và tinh chế. Theo tiêu chuẩn UNSPSC, các kim loại này phân biệt với quặng chưa xử lý (Class 11101600 Ores), chất thải/tro (Commodity 11101701 Slag or ash), kim loại quý (Class 11101800 Precious metals), và sản phẩm chiết xuất giữa (Class 11101900 Intermediate processed and refined ore products). Các kim loại tiêu biểu trong class: thép (Steel), nhôm (Aluminum), niken (Nickel), đồng (Copper), chì (Lead), kẽm (Zinc), và các hợp kim công nghiệp khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11101700 khi đối tượng mua sắm là kim loại nguyên liệu ở dạng thanh, tấm, cuộn, hoặc khối — dùng trực tiếp cho sản xuất hoặc gia công công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng mua thép tấm dùng chế tạo máy, nguyên liệu nhôm dạng cuộn cho công ty nước, niken thô cho luyện đúc hợp kim. Nếu sản phẩm đã là phụ kiện hoàn thiện (ốc vít, vòng đệm, v.v.), dùng các mã trong segment khác (cơ khí 23, 24). Nếu là quặng chưa xử lý, dùng 11101600 Ores.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11101600 | Ores | Quặng chưa chiết xuất, tính chất hỗn hợp, chứa nhiều tạp chất |
| 11101800 | Precious metals | Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) — giá trị cao, hiếm |
| 11101900 | Intermediate processed and refined ore products | Sản phẩm giữa như oxit kim loại, bột kim loại, chỉ có độ tinh khiết trung bình |
| 11101701 | Slag or ash | Chất thải từ luyện kim, độ nguyên chất thấp, thường tái chế |
Nếu không chắc loại kim loại, kiểm tra độ tinh khiết và hình dạng: nếu là nguyên liệu sạch dạng thanh/tấm/cuộn → 11101700. Nếu là quặng hoặc bột → class khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 11101700 mô tả từng loại kim loại:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11101704 | Steel | Thép |
| 11101705 | Aluminum | Nhôm |
| 11101706 | Nickel | Niken |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại kim loại cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại kim loại thường không cùng chủng loại, dùng class 11101700.
Câu hỏi thường gặp #
- Thép không gỉ (stainless steel) thuộc 11101700 hay class khác?
Thuộc 11101700. Stainless steel là hợp kim dựa trên thép, vẫn phân loại trong kim loại thường. Nếu hồ sơ cần chi tiết hơn (ví dụ inox 304 vs 316), hãy tham khảo commodity con hoặc thêm thông tin kỹ thuật trong mô tả đặc biệt của hợp đồng.
- Bột kim loại (metal powder) có thuộc 11101700 không?
Không. Bột kim loại thường thuộc Class 11101900 Intermediate processed and refined ore products, vì bột là sản phẩm giữa, không phải nguyên liệu nguyên khối hoàn chỉnh. Nếu cần xác nhận, kiểm tra độ xử lý: càng xử lý sâu → Class 11101900 hoặc segment khác.
- Kim loại quý (vàng, bạc) có thuộc 11101700 không?
Không. Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim, palađi) thuộc Class 11101800 Precious metals — là nhánh riêng biệt vì giá trị kinh tế và tính chất khác nhau.
- Tro luyện kim (furnace slag) có thuộc class này không?
Không. Tro, chua (slag) từ luyện kim được phân loại riêng tại Commodity 11101701 Slag or ash. Mặc dù có thể tái chế từ chúng lấy kim loại, nhưng trạng thái ban đầu không phải kim loại tinh khiết.
- Phế liệu kim loại (metal scrap) có thuộc 11101700 không?
Tùy tình trạng: nếu phế liệu kim loại còn nguyên chất cao (ví dụ phế liệu thép sạch, tấm nhôm vụn) có thể phân loại vào 11101700. Nếu lẫn tạp chất hoặc là hỗn hợp, cần kiểm tra lại class. Hồ sơ thầu nên yêu cầu rõ tiêu chuẩn chất lượng phế liệu để tránh nhầm.