Nhóm HS 8101 — Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8101 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| 8101.10.00 | - Bột | kg | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 8101.94.00 | - - Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | kg | 0% |
| 8101.96.00 | - - Dây | kg | 0% |
| 8101.97.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8101.99 | - - Loại khác: | ||
| 8101.99.10 | - - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng | kg | 0% |
| 8101.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |