Nhóm HS 8102 — Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8102 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| 8102.10.00 | - Bột | kg | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 8102.94.00 | - - Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | kg | 0% |
| 8102.95.00 | - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng | kg | 0% |
| 8102.96.00 | - - Dây | kg | 0% |
| 8102.97.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8102.99.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |