Nhóm HS 8103 — Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8103 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| 8103.20.00 | - Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột | kg | 0% |
| 8103.30.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 8103.91.00 | - - Chén nung (crucible) | kg/chiếc | 0% |
| 8103.99.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |