Nhóm HS 8104 — Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8104 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| - Magiê chưa gia công: | |||
| 8104.11.00 | - - Có chứa hàm lượng magiê ít nhất 99,8% tính theo khối lượng | kg | 0% |
| 8104.19.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 8104.20.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8104.30.00 | - Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột | kg | 0% |
| 8104.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0% |