Nhóm HS 8105 — Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8105 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| 8105.20 | - Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: | ||
| 8105.20.10 | - - Coban chưa gia công | kg | 0% |
| 8105.20.90 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 8105.30.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8105.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0% |