Nhóm HS 8106 — Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8106 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| 8106.10 | - Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng: | ||
| 8106.10.10 | - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0% |
| 8106.10.90 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 8106.90 | - Loại khác: | ||
| 8106.90.10 | - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0% |
| 8106.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |