Nhóm HS 8109 — Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8109 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| - Zircon chưa gia công; bột: | |||
| 8109.21.00 | - - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng | kg | 0% |
| 8109.29.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| - Phế liệu và mảnh vụn: | |||
| 8109.31.00 | - - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng | kg | 0% |
| 8109.39.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 8109.91.00 | - - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng | kg | 0% |
| 8109.99.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |