Nhóm HS 8112 — Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi)…

Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn

Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 8112 — Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi)…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
8112 Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn
- Beryli:
8112.12.00 - - Chưa gia công; bột kg 0%
8112.13.00 - - Phế liệu và mảnh vụn kg 0%
8112.19.00 - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Crôm:
8112.21.00 - - Chưa gia công; bột kg 0%
8112.22.00 - - Phế liệu và mảnh vụn kg 0%
8112.29.00 - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Hafini:
8112.31.00 - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột kg 0%
8112.39.00 - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Reni:
8112.41.00 - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột kg 0%
8112.49.00 - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Tali:
8112.51.00 - - Chưa gia công; bột kg 0%
8112.52.00 - - Phế liệu và mảnh vụn kg 0%
8112.59.00 - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Cađimi:
8112.61.00 - - Phế liệu và mảnh vụn kg 0%
8112.69 - - Loại khác:
8112.69.10 - - - Chưa gia công; bột kg 0%
8112.69.90 - - - Loại khác kg/chiếc 0%
- Loại khác:
8112.92.00 - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột kg 0%
8112.99.00 - - Loại khác kg/chiếc 0%