Nhóm HS 8112 — Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi)…
Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Thuộc Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8112 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||
| - Beryli: | |||
| 8112.12.00 | - - Chưa gia công; bột | kg | 0% |
| 8112.13.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8112.19.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| - Crôm: | |||
| 8112.21.00 | - - Chưa gia công; bột | kg | 0% |
| 8112.22.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8112.29.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| - Hafini: | |||
| 8112.31.00 | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0% |
| 8112.39.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| - Reni: | |||
| 8112.41.00 | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0% |
| 8112.49.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| - Tali: | |||
| 8112.51.00 | - - Chưa gia công; bột | kg | 0% |
| 8112.52.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8112.59.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| - Cađimi: | |||
| 8112.61.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0% |
| 8112.69 | - - Loại khác: | ||
| 8112.69.10 | - - - Chưa gia công; bột | kg | 0% |
| 8112.69.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 8112.92.00 | - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0% |
| 8112.99.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0% |