Cấm xuất khẩu, nhập khẩu thuộc quản lý chuyên ngành của Bộ Quốc phòng (173/2018/TT-BQP)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BQP · 8 mã hàng trong Chương 36
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3601.00.00 | Bột nổ đẩy | 0% |
| 3602.00.00 | Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy | 0% |
| 3603.10.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện › Dây cháy chậm | 0% |
| 3603.20.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện › Dây nổ | 0% |
| 3603.30.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện › Nụ xòe | 0% |
| 3603.40.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện › Kíp nổ | 0% |
| 3603.50.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện › Bộ phận đánh lửa | 0% |
| 3603.60.00 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện › Kíp nổ điện | 0% |