Hàng hóa kiểm tra chuyên ngành về an toàn thực phẩm (1182/QĐ-BCT-PL2-2021)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BCT · 17 mã hàng trong Chương 11
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 1101.00.11 | Bột mì hoặc bột meslin › Bột mì › Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN) | 15% |
| 1101.00.19 | Bột mì hoặc bột meslin › Bột mì › Loại khác | 15% |
| 1101.00.20 | Bột mì hoặc bột meslin › Bột meslin | 15% |
| 1102.20.00 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin › Bột ngô | 15% |
| 1102.90.10 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin › Loại khác › Bột gạo | 15% |
| 1102.90.20 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin › Loại khác › Bột lúa mạch đen | 15% |
| 1102.90.90 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin › Loại khác › Loại khác | 15% |
| 1105.10.00 | Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây › Bột, bột thô và bột mịn | 30% |
| 1107.10.00 | Malt, rang hoặc chưa rang › Chưa rang | 5% |
| 1107.20.00 | Malt, rang hoặc chưa rang › Đã rang | 5% |
| 1108.11.00 | Tinh bột; inulin › Tinh bột › Tinh bột mì | 15% |
| 1108.12.00 | Tinh bột; inulin › Tinh bột › Tinh bột ngô | 15% |
| 1108.13.00 | Tinh bột; inulin › Tinh bột › Tinh bột khoai tây | 20% |
| 1108.14.00 | Tinh bột; inulin › Tinh bột › Tinh bột sắn | 20% |
| 1108.19.90 | Tinh bột; inulin › Tinh bột › Tinh bột khác › Loại khác | 20% |
| 1108.20.00 | Tinh bột; inulin › Inulin | 20% |
| 1109.00.00 | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | 10% |