Hóa chất Bảng 1 (1A-Các hóa chất độc 33/2024/NĐ-CP & 26/2026/NĐ-CP)
Quản lý khác · Cơ quan: NĐ-CP · 19 mã hàng trong Chương 29
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2921.19.00 | Hợp chất chức amin › Amin đơn chức mạch hở và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng › Loại khác | 0% |
| 2929.90.10 | Hợp chất chức nitơ khác › Loại khác › Natri xyclamat | 5% |
| 2929.90.20 | Hợp chất chức nitơ khác › Loại khác › Các xyclamat khác | 5% |
| 2929.90.90 | Hợp chất chức nitơ khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2930.90.10 | Hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ › Loại khác › Dithiocarbonates | 0% |
| 2930.90.90 | Hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2931.49.10 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa › Loại khác › N-(phosphonomethyl) glycine | 0% |
| 2931.49.20 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa › Loại khác › Muối của N-(phosphonomethyl) glycine | 0% |
| 2931.49.90 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2931.59.10 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Các dẫn xuất phospho - hữu cơ halogen hóa › Loại khác › Ethephon | 0% |
| 2931.59.90 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Các dẫn xuất phospho - hữu cơ halogen hóa › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2931.90.41 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Loại khác › Các hợp chất arsen - hữu cơ › Dạng lỏng | 0% |
| 2931.90.49 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Loại khác › Các hợp chất arsen - hữu cơ › Loại khác | 0% |
| 2931.90.50 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Loại khác › Dimethyltin dichloride | 0% |
| 2931.90.90 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2933.39.10 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc › Loại khác › Clopheniramin và isoniazid | 0% |
| 2933.39.30 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc › Loại khác › Muối paraquat | 0% |
| 2933.39.90 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 2939.80.00 | Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng › Loại khác | 0% |