2933.39.10 Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ trong cấu trúc – Loại khác – Clopheniramin và isoniazid
Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc › Loại khác › Clopheniramin và isoniazid
Chlorpheniramine and isoniazid
Đơn vị tính: kg/lít
Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 29333910.
Thuế suất chính
NK ưu đãi
0%
NK thông thường
5%
VAT
8% / 10%
TTĐB
—
BVMT
Không
XK
—
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
| Hiệp định | Thuế suất | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ATIGA | 0% | D | |
| ACFTA | 0% | E | |
| AJCEP | 0% | AJ | |
| VJEPA | 0% | VJ | |
| AKFTA | 0% | AK | |
| VKFTA | 0% | VK | |
| AANZFTA | 0% | AANZ | |
| AIFTA | 0% | AI | |
| AHKFTA | 0% | AHK | |
| VCFTA | 0% | VC | |
| VN-EAEU | 0% | EAV | |
| CPTPP | 0% | CPTPP | |
| EVFTA | 0% | EUR.1 | |
| UKVFTA | 0% | EUR.1 | |
| VN-LAO | 0% | S | |
| VIFTA | 0% | VIFTA | |
| RCEP | 0% | RCEP |
Theo nhóm nước (A–F)
|
| VN-CU | — | VN-CU | |
| VN-CAM | — | S |
Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Chính sách quản lý mặt hàng
- Cấm XK/NK Hóa chất cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của Luật Đầu tư (Đ5.5 NĐ26)
- Quản lý khác Hóa chất Bảng 1 (1A-Các hóa chất độc 33/2024/NĐ-CP & 26/2026/NĐ-CP)
- Quản lý khác Khai báo hóa chất nhập khẩu trước khi thông quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (Đ6-NĐ26)
- Quản lý khác Nguyên liệu làm thuốc xuất khẩu, nhập khẩu là dược chất và bán thành phẩm thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)
Mã cùng nhóm HS 2933
2933 — Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ
- 2933.11.00 - - Phenazon (antipyrin) và các dẫn xuất của nó
- 2933.19.00 - - Loại khác
- 2933.21.00 - - Hydantoin và các dẫn xuất của nó
- 2933.29.00 - - Loại khác
- 2933.31.00 - - Piridin và muối của nó
- 2933.32.00 - - Piperidin và muối của nó
- 2933.33.00 - - Alfentanil (INN), anileridine (INN), bezitramide (INN), bromazepam (INN), carfentanil (INN), difenoxin (INN), diphenoxylate (INN), dipipanone (INN), fentanyl (INN), ketobemidone (INN), methylphenidate (INN), pentazocine (INN), pethidine (INN), pethidine (INN) intermediate A, phencyclidine (INN) (PCP), phenoperidine (INN), pipradrol (INN), piritramide (INN), propiram (INN), remifentanil (INN) và trimeperidine (INN); các muối của chúng
- 2933.34.00 - - Các fentanyl khác và các dẫn xuất của chúng
- 2933.35.00 - - 3-Quinuclidinol
- 2933.36.00 - - 4-Anilino-N-phenethylpiperidine (ANPP)
- 2933.37.00 - - N-Phenethyl-4-piperidone (NPP)
- 2933.39.10 - - - Clopheniramin và isoniazid
- 2933.39.30 - - - Muối paraquat
- 2933.39.90 - - - Loại khác
- 2933.41.00 - - Levorphanol (INN) và muối của nó
- 2933.49.10 - - - Dextromethorphan
- 2933.49.90 - - - Loại khác
- 2933.52.00 - - Malonylurea (axit barbituric) và các muối của nó
- 2933.53.00 - - Allobarbital (INN), amobarbital (INN), barbital (INN), butalbital (INN), butobarbital, cyclobarbital (INN), methylphenobarbital (INN), pentobarbital (INN), phenobarbital (INN), secbutabarbital (INN), secobarbital (INN) và vinylbital (INN); các muối của chúng
- 2933.54.00 - - Các dẫn xuất khác của malonylurea (axit barbituric); muối của chúng
- 2933.55.00 - - Loprazolam (INN), mecloqualone (INN), methaqualone (INN) và zipeprol (INN); các muối của chúng
- 2933.59.10 - - - Diazinon
- 2933.59.90 - - - Loại khác
- 2933.61.00 - - Melamin
- 2933.69.00 - - Loại khác
- 2933.71.00 - - 6-Hexanelactam (epsilon-caprolactam)
- 2933.72.00 - - Clobazam (INN) và methyprylon (INN)
- 2933.79.00 - - Lactam khác
- 2933.91.00 - - Alprazolam (INN), camazepam (INN), chlordiazepoxide (INN), clonazepam (INN), clorazepate, delorazepam (INN), diazepam (INN), estazolam (INN), ethyl loflazepate (INN), fludiazepam (INN), flunitrazepam (INN), flurazepam (INN), halazepam (INN), lorazepam (INN), lormetazepam (INN), mazindol (INN), medazepam (INN), midazolam (INN), nimetazepam (INN), nitrazepam (INN), nordazepam (INN), oxazepam (INN), pinazepam (INN), prazepam (INN), pyrovalerone (INN), temazepam (INN), tetrazepam (INN) và triazolam (INN); các muối của chúng
- 2933.92.00 - - Azinphos-methyl (ISO)
- 2933.99.10 - - - Mebendazole và parbendazole
- 2933.99.90 - - - Loại khác
Văn bản áp dụng
- 112/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 113/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 115/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 116/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 117/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 118/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 119/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 120/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 121/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 122/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 123/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 124/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 125/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 126/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 129/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 131/2024/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2024)
- 15/2023/QĐ-TTg (hiệu lực 15/07/2023)
- 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025)
- 206/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2025)
- 26/2023/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2023)
Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi