Hóa chất, sản phẩm sinh học, vi sinh vật cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi (01/2024/TT-BNNPTNT M15)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BNNPTNT · 9 mã hàng trong Chương 23
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2309.10.10 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ › Chứa thịt | 7% |
| 2309.10.90 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ › Loại khác | 7% |
| 2309.90.11 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho gia cầm | 3% |
| 2309.90.12 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho lợn | 3% |
| 2309.90.13 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho tôm | 0% |
| 2309.90.14 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại dùng cho động vật linh trưởng | 3% |
| 2309.90.19 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Thức ăn hoàn chỉnh › Loại khác | 3% |
| 2309.90.20 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ăn | 0% |
| 2309.90.90 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật › Loại khác › Loại khác | 0% |