Loài thủy sản cấm xuất khẩu (01/2024/TT-BNNPTNT M8)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Cấm XK/NK · Cơ quan: BNNPTNT · 12 mã hàng

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Loài thủy sản cấm xuất khẩu (01/2024/TT-BNNPTNT M8)
MãMô tảNK ưu đãi
0106.12.10Động vật sống khác › Động vật có vú › Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) › Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)5%
0106.12.20Động vật sống khác › Động vật có vú › Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) › Hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia)5%
0106.20.00Động vật sống khác › Loài bò sát (kể cả rắn và rùa)5%
0106.90.00Động vật sống khác › Loại khác5%
0301.11.99Cá sống › Cá cảnh › Cá nước ngọt › Loại khác › Loại khác20%
0301.99.29Cá sống › Cá sống khác › Loại khác › Cá bột loại khác › Loại khác20%
0301.99.49Cá sống › Cá sống khác › Loại khác › Cá nước ngọt khác › Loại khác20%
0301.99.90Cá sống › Cá sống khác › Loại khác › Loại khác20%
0307.91.10Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói › Loại khác › Sống, tươi hoặc ướp lạnh › Sống3%
0307.91.20Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói › Loại khác › Sống, tươi hoặc ướp lạnh › Tươi hoặc ướp lạnh0%
0508.00.90San hô và các chất liệu tương tự, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa gia công thêm; mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai và mai mực, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình, bột và phế liệu từ các sản phẩm trên › Loại khác5%
0511.91.10Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người › Loại khác › Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3 › Sẹ và bọc trứng5%

← Tất cả chính sách