Mỹ phẩm xuất khẩu, nhập khẩu (09/2024/TT-BYT-DM14)
Quản lý khác · Cơ quan: BYT · 20 mã hàng trong Chương 33
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3303.00.00 | Nước hoa và nước thơm | 18% |
| 3304.10.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Chế phẩm trang điểm môi | 20% |
| 3304.20.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Chế phẩm trang điểm mắt | 22% |
| 3304.30.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | 22% |
| 3304.91.00 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Loại khác › Phấn, đã hoặc chưa nén | 22% |
| 3304.99.20 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Loại khác › Loại khác › Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá | 10% |
| 3304.99.30 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Loại khác › Loại khác › Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác | 18% |
| 3304.99.90 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 18% |
| 3305.10.10 | Chế phẩm dùng cho tóc › Dầu gội đầu › Có tính chất chống nấm | 15% |
| 3305.10.90 | Chế phẩm dùng cho tóc › Dầu gội đầu › Loại khác | 15% |
| 3305.20.00 | Chế phẩm dùng cho tóc › Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc | 15% |
| 3305.30.00 | Chế phẩm dùng cho tóc › Keo xịt tóc (hair lacquers) | 15% |
| 3305.90.00 | Chế phẩm dùng cho tóc › Loại khác | 20% |
| 3306.10.10 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ › Sản phẩm đánh răng › Bột và bột nhão dùng ngừa bệnh cho răng (SEN) | 20% |
| 3306.10.90 | Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ › Sản phẩm đánh răng › Loại khác | 20% |
| 3307.10.00 | Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng › Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo | 18% |
| 3307.20.00 | Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng › Chất khử mùi cá nhân và chất chống ra nhiều mồ hôi | 20% |
| 3307.30.00 | Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng › Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác | 20% |
| 3307.90.30 | Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng › Loại khác › Khăn và giấy, đã được thấm hoặc phủ nước hoa hoặc mỹ phẩm | 20% |
| 3307.90.40 | Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng › Loại khác › Nước hoa hoặc mỹ phẩm khác, kể cả chế phẩm làm rụng lông | 20% |