Sản phẩm, hàng hóa lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông bắt buộc phải chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy (29/2025/TT-BKHCN-PL1)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BKHCN · 5 mã hàng trong Chương 88
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8806.21.00 | Phương tiện bay không người lái › Loại khác, chỉ sử dụng cho chuyến bay được điều khiển từ xa › Trọng lượng cất cánh tối đa không quá 250 g | 0% |
| 8806.22.00 | Phương tiện bay không người lái › Loại khác, chỉ sử dụng cho chuyến bay được điều khiển từ xa › Trọng lượng cất cánh tối đa trên 250 g nhưng không quá 7 kg | 0% |
| 8806.23.00 | Phương tiện bay không người lái › Loại khác, chỉ sử dụng cho chuyến bay được điều khiển từ xa › Trọng lượng cất cánh tối đa trên 7 kg nhưng không quá 25 kg | 0% |
| 8806.24.00 | Phương tiện bay không người lái › Loại khác, chỉ sử dụng cho chuyến bay được điều khiển từ xa › Trọng lượng cất cánh tối đa trên 25 kg nhưng không quá 150 kg | 0% |
| 8806.29.00 | Phương tiện bay không người lái › Loại khác, chỉ sử dụng cho chuyến bay được điều khiển từ xa › Loại khác | 0% |