Sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng nhóm 2 (10/2024/TT-BXD) kiểm tra chất lượng sau thông quan
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BXD · 5 mã hàng trong Chương 39
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3917.21.00 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng › Bằng các polyme từ etylen | 15% |
| 3917.22.00 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng › Bằng các polyme từ propylen | 15% |
| 3917.23.00 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng › Bằng các polyme từ vinyl clorua | 17% |
| 3917.29.25 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng › Bằng plastic khác › Loại khác › Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | 17% |
| 3917.40.00 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic › Các phụ kiện | 15% |