Class 10101700 (English: Live fish) trong UNSPSC phân loại các loài cá sống bao gồm cá nước ngọt, cá nước mặn, cá nuôi và cá hoang dã ở trạng thái còn sống. Class này thuộc Family 10100000 Live animals, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các trang trại nuôi cá, hộ kinh doanh thủy sản, nhà hàng và cửa hàng bán lẻ hải sản, nhà máy chế biến thủy sản, cũng như các tổ chức xuất khẩu cá sống.

Định nghĩa #

Class 10101700 bao gồm các loài cá sống ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào — từ cá con (fingerling), cá giống cho tái tạo, đến cá thương phẩm kích thước tiêu chuẩn. Khác biệt cơ bản: cá còn sống (10101700) không bao gồm cá đã bị giết, cá đông lạnh hoặc cá chế biến sẵn (những sản phẩm này thuộc Segment một mã cùng family Food Beverage and Tobacco). Class cũng không bao gồm cá khô, cá muối hoặc bộ phận cá (cá được phân loại vào các mã khác trong nhóm thực phẩm). Các commodity tiêu biểu trong class: cá hồi sống (Live salmon), cá hồi xấp (Live trout), cá rô phi (Live tilapia), cá chép (Live carp), cá lươn (Live eels).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10101700 khi sản phẩm mua là cá còn sống, bất kể chủng loại hoặc nguồn gốc. Ví dụ: hợp đồng mua cá rô phi sống cho trang trại nuôi, gói cung cấp cá chép sống cho nhà hàng, hợp đồng nhập khẩu cá hồi sống từ nước ngoài, mua cá con cho tái sản xuất ở trang trại. Nếu cá đã được giết, đông lạnh, muối, khô hoặc bán lẻ tại cửa hàng dưới dạng thịt cá xử lý, mã khác trong Segment một mã cùng family sẽ phù hợp hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10101500 Livestock Gia súc, gia cầm lục địa (bò, lợn, gà); cá loại cá là động vật nước
10101600 Birds and fowl Chim sống, gia cầm cánh (vịt, ngỗng); cá không có lông vũ
10101800 Shellfish and aquatic invertebrates Động vật không xương sống nước (tôm, cua, nghêu, hàu); cá là động vật có xương sống
10101900 Insects Côn trùng; cá không phải côn trùng
10102000 Wild animals Động vật hoang dã (hươu, khỉ, voi); cá nuôi hay hoang dã đều vào 10101700
10102100 Birds and fowl hatching eggs Trứng gia cầm; cá sống không phải trứng

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10101700 mô tả cụ thể loài cá:

Code Tên (EN) Tên VN
10101701 Live salmon Cá hồi sống
10101702 Live trout Cá hồi xấp sống
10101703 Live tilapia Cá rô phi sống
10101704 Live carp Cá chép sống
10101705 Live eels Cá lươn sống

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loài, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loài cá khác nhau không cần phân biệt, dùng class 10101700.

Câu hỏi thường gặp #

Cá con (fingerling) hoặc cá giống dùng cho nuôi lô mới có thuộc 10101700 không?

Có. Cá ở mọi giai đoạn phát triển, kể cả cá con hoặc cá giống, miễn còn sống đều thuộc 10101700. Tên class là 'Live fish' không phân biệt kích thước hay tuổi.

Cá đã bị giết và bỏ vào tủ lạnh lạnh (nhưng chưa đông cứng) có thuộc 10101700 không?

Không. Cá phải còn sống. Ngay khi cá bị giết, sản phẩm chuyển sang Segment một mã cùng family (Food, Beverage and Tobacco Products). Trạng thái sinh học là tiêu chí chính.

Cá sống nhập khẩu từ nước ngoài có cần mã UNSPSC khác không?

Không. Cá sống từ mọi nguồn gốc, dù nhập khẩu hay trong nước, đều dùng 10101700. Nguồn gốc không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC.

Tôm sống hay cua sống thuộc 10101700 không?

Không. Tôm, cua, nghêu, hàu là động vật không có xương sống (invertebrates) — chúng thuộc class 10101800 Shellfish and aquatic invertebrates.

Cá khô, cá muối, cá ceviche hay các sản phẩm cá chế biến sẵn thuộc mã nào?

Những sản phẩm này không thuộc 10101700 vì cá đã được xử lý. Chúng thuộc Segment một mã cùng family (Food, Beverage and Tobacco Products) — các mã khác nhau tùy loại chế biến (cá khô, cá muối, v.v.).

Xem thêm #

Danh mục