Mã UNSPSC 10102000 — Động vật hoang dã sống (Wild animals)
Class 10102000 (English: Wild animals) trong UNSPSC phân loại các loài động vật hoang dã còn sống, bao gồm động vật có vú, bò sát và các loài khác không thuộc nhóm gia súc (livestock), gia cầm (poultry), cá nuôi (farmed fish) hay động vật không xương sống nước (aquatic invertebrates). Class này thuộc Family 10100000 Live animals, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm vườn thú, trung tâm bảo tồn loài, nhà nghiên cứu, và các tổ chức bảo vệ động vật hoang dã.
Định nghĩa #
Class 10102000 bao gồm các loài động vật hoang dã (wild animals) ở dạng sống, không thuộc nhóm gia súc, gia cầm, cá nuôi trong trang trại hoặc động vật thủy sinh không xương sống (aquatic invertebrates). Nội hàm UNSPSC bao trùm động vật có vú hoang dã (voi, cáo, v.v.), bò sát hoang dã (rắn, thằn lằn, v.v.), kỳ đà, và các lớp sinh vật hoang dã khác. Class này không bao gồm gia súc (cattle, cừu, dê, lợn thuộc class 10101500 Livestock) hay gia cầm (gà, vịt, ngỗng thuộc class 10101600 Birds and fowl). Các commodity tiêu biểu trong class: voi hoang dã, cáo sống, rắn độc Bothrops, rắn Chironius, rắn Clelia.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10102000 khi sản phẩm mua sắm là động vật hoang dã còn sống (không phải từ trang trại hoặc gia súc). Ví dụ: hợp đồng cung cấp động vật cho vườn thú (voi, hổ, gấu), mua sắm loài động vật bảo tồn cho trung tâm nghiên cứu (rắn, kỳ đà, linh dương), hoặc nhập khẩu loài đặc hữu cho bảo tàn sinh vật. Nếu đối tượng mua là gia súc hoặc gia cầm từ trang trại, chuyển sang class 10101500 Livestock hoặc 10101600 Birds and fowl. Nếu là động vật nước nuôi (cá, tôm từ hồ nuôi), chuyển sang class 10101700 Live fish hoặc 10101800 Shellfish and aquatic invertebrates.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10101500 | Livestock | Gia súc (bò, cừu, dê, lợn) — động vật nuôi trang trại vì thịt/sữa, không phải hoang dã |
| 10101600 | Birds and fowl | Gia cầm (gà, vịt, ngỗng) — động vật có cánh nuôi trang trại, không phải hoang dã |
| 10101700 | Live fish | Cá nuôi trong trang trại/hồ — động vật nước kinh tế, không phải hoang dã tự nhiên |
| 10101800 | Shellfish and aquatic invertebrates | Động vật thủy sinh không xương sống (tôm, cua, ốc) — không phải hoang dã cổ xưa |
| 10101900 | Insects | Côn trùng (bướm, ong, bọ) — động vật nhỏ, phân loại riêng biệt |
| 10102100 | Birds and fowl hatching eggs | Trứng gia cầm để ấp — sản phẩm sinh sản, không phải động vật sống hoàn chỉnh |
Câu hỏi thường gặp #
- Voi sống mua từ bán lẻ có thuộc class 10102000 không?
Có, nếu voi đó là loài hoang dã sống (không phải từ trang trại chuyên nuôi gia súc công nghiệp). Class 10102000 bao phủ voi sống dù mục đích mua là để vườn thú, bảo tồn, hay nghiên cứu.
- Rắn độc nhập khẩu để chứa thuốc (venom) có dùng 10102000 không?
Có. Rắn sống mà mục đích là nghiên cứu hoặc lấy nọc độc vẫn phân loại vào 10102000 là động vật hoang dã. Khi nọc được chiết xuất, chuyển sang Segment 12 (Chemicals) hoặc 42 (Pharmaceutical products).
- Gia cầm (gà, vịt) mua từ trang trại có dùng 10102000 không?
Không. Gia cầm (gà, vịt, ngỗng, gà tây) từ trang trại thuộc class 10101600 Birds and fowl. Class 10102000 chỉ dùng cho động vật hoang dã, không phải gia cầm nuôi.
- Cá koi sống để trang trí hồ dùng mã nào?
Cá koi (hoặc bất kỳ cá nuôi trong hồ/ao) thuộc class 10101700 Live fish. Class 10102000 là động vật hoang dã tự nhiên, không bao phủ cá nuôi kinh tế.
- Hợp đồng giao thương động vật hoang dã phải tuân thủ luật gì?
Tại Việt Nam, giao dịch động vật hoang dã bị hạn chế hoặc cấm theo Luật Lâm nghiệp và Luật Bảo vệ động vật hoang dã. Procurement cần kiểm tra danh mục loài bảo vệ và giấy phép CITES trước khi chốt mã UNSPSC.