Class 10102100 (English: Birds and fowl hatching eggs) trong UNSPSC phân loại các loại trứng thụ tinh (fertilized eggs) từ các loài gia cầm như gà, vịt, ngỗng, chim tuyteagle hay đà điểu — dùng để ấp nở thành gà con, vịt con và các loài chim khác phục vụ sản xuất thịt hoặc trứng ăn. Class này thuộc Family 10100000 Live animals, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN bao gồm các trang trại chăn nuôi gia cầm, hộ sản xuất giống gia cầm, và công ty nhập khẩu giống vật nuôi.

Định nghĩa #

Class 10102100 bao gồm các loại trứng gia cầm đã thụ tinh (fertilized hatching eggs) từ các loài chim được nuôi nhân tạo phục vụ sản xuất. Trứng phải đạt tiêu chuẩn chất lượng: vỏ trứng toàn vẹn, kích thước tiêu chuẩn, và được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thích hợp (thường 12-18°C) để duy trì khả năng nảy mầm cao. Class này phân biệt với trứng ăn (commodity 10102002 Eggs for consumption) — trứng dùng ấp không được dành để tiêu thụ thực phẩm trực tiếp, mà chỉ để sản xuất lứa gia cầm mới. Commodity tiêu biểu: trứng gà ấp (Chicken hatching eggs), trứng vịt (Turkey hatching eggs), trứng ngỗng (Goose hatching eggs), trứng chim tín (Pheasant hatching eggs), trứng đà điểu (Ostrich hatching eggs).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10102100 khi sản phẩm mua là trứng gia cầm dùng ấp nở có chứng chỉ thụ tinh và khả năng nảy mầm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100.000 trứng gà ấp chất lượng cao cho trang trại; đơn hàng nhập khẩu trứng vịt Ppékin từ nước ngoài; gói mua trứng ngỗng để tái tạo lồng mẹ. Khi đơn vị mua xác định rõ loài gia cầm cụ thể (gà, vịt, đà điểu, v.v.), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số con. Khi gói thầu gộp nhiều loài trứng ấp mà không cần phân biệt, dùng class 10102100.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10102000 Wild animals Trứng từ động vật hoang dã (đại bàng, chim cảnh), không phải gia cầm nông nghiệp
10101600 Birds and fowl Gia cầm sống (gà con, vịt con, mẹ để sinh sản), không phải trứng
10101500 Livestock Gia súc (bò, lợn, cừu) — không phải chim
Commodity 10102002 Eggs for consumption Trứng ăn từ gia cầm, không phải dùng ấp nở

Ranh giới chính: nếu đối tượng mua là trứng dùng ấp10102100; nếu là gia cầm sống10101600; nếu là trứng ăn → 10102002.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã 8-chữ-số trong class 10102100 phân loại theo loài gia cầm:

Tên (EN) Tên VN
10102101 Chicken hatching eggs Trứng gà ấp
10102102 Turkey hatching eggs Trứng gà tây ấp
10102103 Goose hatching eggs Trứng ngỗng ấp
10102104 Pheasant hatching eggs Trứng chim tín ấp
10102105 Ostrich hatching eggs Trứng đà điểu ấp

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loài, dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loài, dùng class 10102100.

Câu hỏi thường gặp #

Trứng gà ấp có khác gì với trứng gà ăn?

Trứng ấp phải thụ tinh (có tinh trùng gà trống để phát triển thành gà con). Trứng ăn là trứng không thụ tinh, chỉ dùng để tiêu thụ thực phẩm. Hồ sơ thầu phải ghi rõ loại để chọn đúng mã (10102100 cho ấp, 10102002 cho ăn).

Trứng vịt Pépékin có thuộc mã 10102100 không?

Có, nếu là trứng vịt dùng ấp nở (thụ tinh). Nếu là trứng vịt muối ăn, thuộc Segment một mã cùng family (Food, Beverage and Tobacco Products).

Trứng gia cầm phải bảo quản như thế nào để giữ khả năng nảy mầm?

Trứng ấp thường bảo quản ở nhiệt độ 12–18°C, độ ẩm 75–85% RH. Nên lật trứng định kỳ (mỗi 4 giờ). Hồ sơ mua sắm nên quy định điều kiện vận chuyển để đảm bảo chất lượng đến tay người dùng.

Có thể mua trứng ấp theo trọng lượng hay phải theo số lượng trứng?

Thông thường mua theo số lượng trứng (cái / trứng). Một số nhà cung cấp tính theo đơn vị như đơn vị 30 trứng (thùng tiêu chuẩn). Hồ sơ thầu phải ghi rõ đơn vị tính.

Trứng đà điểu ấp thuộc mã nào?

Thuộc commodity 10102105 (Ostrich hatching eggs), là mã con của class 10102100. Trứng đà điểu lớn hơn trứng gà, thường cần ấp khoảng 42 ngày thay vì 21 ngày như gà.

Xem thêm #

Danh mục