Class 10101600 (English: Birds and fowl) trong UNSPSC phân loại các loài chim và gia cầm (poultry) còn sống — bao gồm gia cầm nuôi thương phẩm như gà, vịt, ngỗng, gà tây, cũng như các loài chim cảnh và chim phục vụ mục đích chăn nuôi chuyên biệt như chim trĩ. Class này thuộc Family 10100000 Live animals, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng phổ biến trong các gói thầu cung cấp con giống gia cầm (poultry stock) cho trang trại, hợp tác xã chăn nuôi, và các chương trình hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước.

Định nghĩa #

Class 10101600 bao gồm các loài chim và gia cầm ở trạng thái sống (live), chưa qua giết mổ hoặc chế biến. Phạm vi bao quát hai nhóm chính:

  • Gia cầm nuôi thương phẩm (commercial poultry): gà (chicken), vịt (duck), gà tây (turkey), ngỗng (goose), và các loài được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
  • Chim nuôi chuyên biệt: chim trĩ (pheasant) và các loài chim khác nuôi trong điều kiện kiểm soát.

Định nghĩa UNSPSC gốc không giới hạn theo mục đích nuôi (thịt, trứng, hay cảnh), miễn là đối tượng giao dịch là cá thể chim/gia cầm còn sống. Class này không bao gồm trứng ấp (hatching eggs) — đây là đối tượng của class 10102100 Birds and fowl hatching eggs — cũng không bao gồm thịt gia cầm đã giết mổ (thuộc Segment 50000000 Food, Beverage and Tobacco Products).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10101600 khi đối tượng mua sắm là cá thể chim hoặc gia cầm còn sống, thuộc một trong các tình huống sau:

  1. Mua con giống gia cầm: gà con (gà thịt giống, gà đẻ giống), vịt con, ngan, ngỗng con để thả nuôi tại trang trại.
  2. Hợp đồng tái đàn sau dịch bệnh: các gói thu mua hoặc hỗ trợ con giống phục hồi đàn gia cầm sau các đợt dịch cúm gia cầm (avian influenza).
  3. Cung cấp gia cầm cho lò giết mổ hoặc chợ đầu mối: mua bán gia cầm sống giữa trang trại và đơn vị thu mua, khi mã hóa giao dịch trong hệ thống ERP/procurement.
  4. Chương trình hỗ trợ nông nghiệp: các dự án nhà nước, NGO cấp phát gia cầm giống cho hộ nghèo hoặc hộ nông dân.
  5. Chim cảnh và chim đặc sản: mua chim trĩ sống để nuôi sinh sản hoặc bán thương phẩm.

Khi mã hóa gói thầu gộp nhiều loài gia cầm khác nhau không tách được, sử dụng class 10101600 làm mã đại diện. Khi xác định được loài cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ: 10101601 cho gà sống, 10101602 cho vịt sống).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 10101600 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong family 10100000 và các segment liên quan:

Mã nhầm lẫn Tên (EN) Điểm phân biệt
10102100 Birds and fowl hatching eggs Là trứng có phôi để ấp, không phải chim/gia cầm sống. Khi mua trứng giống gà/vịt → dùng 10102100.
10101500 Livestock Gia súc sống (bò, lợn, dê, cừu, ngựa). Không bao gồm gia cầm.
10101700 Live fish Cá sống — nhóm thủy sản, khác hẳn gia cầm.
10101900 Insects Côn trùng sống (nuôi làm thức ăn chăn nuôi, thụ phấn, v.v.).
10102000 Wild animals Động vật hoang dã sống — áp dụng khi loài không được thuần hóa nuôi thương phẩm.
50000000 (nhóm) Thịt gia cầm chế biến Thịt gà/vịt đã giết mổ, đông lạnh, chế biến → thuộc Segment 50, không phải 10101600.

Lưu ý quan trọng: Tại Việt Nam, một số gói thầu mua "gia cầm" trong bối cảnh cấp phát giống thường đi kèm thức ăn chăn nuôi và thuốc thú y. Phần thức ăn chăn nuôi phân loại vào Family 10130000 Animal feed, phần thuốc thú y vào Class 51000000 (Drugs and pharmaceutical products), không gộp vào 10101600.

Các commodity tiêu biểu trong class #

Các mã commodity 8 chữ số trong class 10101600 xác định cụ thể từng loài:

Mã commodity Tên (EN) Tên tiếng Việt
10101601 Live chickens Gà sống
10101602 Live ducks Vịt sống
10101603 Live turkeys Gà tây sống
10101604 Live geese Ngỗng sống
10101605 Live pheasants Chim trĩ sống

Khi hồ sơ mời thầu yêu cầu mã UNSPSC cụ thể đến loài, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi đặc tả kỹ thuật gộp nhiều loài hoặc loài chưa được liệt kê trong danh sách commodity, sử dụng class 10101600.

Lưu ý ngữ cảnh Việt Nam: Các loài nuôi phổ biến tại Việt Nam như ngan (Muscovy duck), bồ câu (pigeon), chim cút (quail) chưa có commodity code riêng biệt được liệt kê trong sample — trong trường hợp này, class 10101600 là mức phân loại phù hợp nhất.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Giao dịch mua bán gia cầm sống tại Việt Nam chịu sự kiểm soát của Cục Thú y (Department of Animal Health) — yêu cầu kiểm dịch (veterinary inspection) và giấy chứng nhận kiểm dịch động vật trước khi vận chuyển liên tỉnh. Các đơn vị tham gia đấu thầu cung cấp gia cầm giống cần lưu ý:

  • Tiêu chuẩn con giống: Gà, vịt giống phải đạt tiêu chuẩn TCVN về cơ sở giống gia cầm và được cơ quan thú y chứng nhận sạch bệnh.
  • Kiểm dịch vận chuyển: Yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch theo Thông tư 25/2016/TT-BNNPTNT và các quy định hiện hành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
  • Mã HS xuất nhập khẩu: Gia cầm sống xuất nhập khẩu thuộc HS Chapter 01 (Live animals), cụ thể nhóm 01.05 (Live poultry). Khi kết hợp mã UNSPSC với mã HS trong hồ sơ thầu quốc tế, cần đối chiếu hai hệ thống phân loại này.
  • Bối cảnh dịch bệnh: Các gói thầu mua gia cầm sống trong bối cảnh kiểm soát dịch cúm gia cầm thường có điều khoản đặc biệt về nguồn gốc xuất xứ và chứng nhận không nhiễm bệnh.

Câu hỏi thường gặp #

Trứng ấp giống gà, vịt có thuộc class 10101600 không?

Không. Trứng có phôi dùng để ấp (hatching eggs) thuộc class riêng biệt là 10102100 — Birds and fowl hatching eggs. Class 10101600 chỉ áp dụng cho cá thể chim hoặc gia cầm còn sống. Hai loại này thường xuất hiện trong cùng một dự án con giống nhưng phải mã hóa riêng.

Vịt xiêm (ngan) và chim cút sống thuộc mã UNSPSC nào?

Ngan (Muscovy duck) và chim cút (quail) chưa có commodity code riêng trong danh sách UNSPSC tiêu chuẩn. Trong trường hợp này, class 10101600 — Birds and fowl là mức phân loại phù hợp nhất. Nếu hệ thống cho phép mô tả tự do, có thể ghi chú thêm loài tại trường mô tả hàng hóa.

Thịt gà đông lạnh và gà sống có dùng chung mã không?

Không. Gà sống thuộc class 10101600 trong Segment 10000000 (Live Animal). Thịt gà đã giết mổ, đông lạnh hoặc chế biến thuộc Segment 50000000 — Food, Beverage and Tobacco Products. Hai trạng thái này hoàn toàn tách biệt trong cây phân loại UNSPSC.

Khi mua gói gồm cả gà con giống, thức ăn chăn nuôi và thuốc thú y thì mã hóa thế nào?

Gói mua hỗn hợp này cần tách thành từng dòng hàng với mã riêng: gà con giống → 10101600 (hoặc 10101601), thức ăn chăn nuôi → Family 10130000, thuốc/vắc-xin thú y → nhóm 51000000. Không gộp toàn bộ vào một mã duy nhất, vì mỗi nhóm hàng hóa có quy trình kiểm soát và thuế suất khác nhau.

Gà sống nhập khẩu tương ứng với mã HS nào?

Gia cầm sống nhập khẩu vào Việt Nam thuộc HS Chapter 01 — Live animals, cụ thể phân nhóm 0105 (Live poultry, that is to say, fowls of the species Gallus domesticus, ducks, geese, turkeys and guinea fowls). Mã UNSPSC 10101600 và HS 0105 tương ứng về phạm vi đối tượng, nhưng hai hệ thống này độc lập và cần khai báo riêng trong hồ sơ thông quan.

Chim hoang dã (chim bồ câu rừng, chim sẻ) bẫy được có thuộc 10101600 không?

Không. Động vật hoang dã sống thuộc class 10102000 — Wild animals. Class 10101600 chỉ bao gồm các loài được nuôi thuần hóa trong điều kiện chăn nuôi thương phẩm. Bồ câu nuôi nhà (domestic pigeon) là trường hợp giáp ranh và thường được phân vào 10101600 do bản chất nuôi thương phẩm.

Dự án nhà nước cấp phát gà giống cho hộ nghèo có cần mã UNSPSC không?

Về nguyên tắc, các gói mua sắm công cần mã hóa hàng hóa theo danh mục phân loại, trong đó UNSPSC ngày càng được áp dụng tại các đơn vị sử dụng phần mềm ERP hoặc e-procurement. Gà giống cấp phát cho hộ nghèo phân loại vào 10101601 — Live chickens (nếu là gà) hoặc class 10101600 (nếu gộp nhiều loài gia cầm).

Xem thêm #

Danh mục