Class 10101900 (English: Insects) trong UNSPSC phân loại các côn trùng sống — bao gồm bướm, bọ cánh cứng, ong, tơ lụa, nhện và các loài côn trùng khác được chăn nuôi hoặc thu hoạch cho mục đích thương mại, nghiên cứu, hoặc bảo tồn. Class này thuộc Family 10100000 Live animals, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các trang trại nuôi côn trùng, đơn vị nghiên cứu côn trụng, các bảo tàng côn trùng, cơ sở giáo dục, và những đơn vị chuyên cung cấp côn trùng cho mục đích thụ phấn sinh học hoặc sản xuất đặc sản.

Định nghĩa #

Class 10101900 bao gồm các loài côn trùng sống ở các giai đoạn phát triển khác nhau (ấu trùng, nhộng, trưởng thành) được chăn nuôi hoặc thu hoạch. Nội hàm UNSPSC phân biệt class này với:

  • Class 10101800 (Shellfish and aquatic invertebrates) — các động vật không xương sống nước, không phải côn trùng.
  • Class 10102000 (Wild animals) — động vật hoang dã theo đơn vị khác, không chuyên canh tác.

Các commodity tiêu biểu: bướm (Butterflies), bọ cánh cứng (Beetles), ong (Bees), tơ lụa từ tằm (Silkworms), nhện (Live chilean recluse spider). Côn trùng trong class này có thể ở trạng thái sống trực tiếp hoặc trong các công cụ chứa chứa (lồng, hộp thích hợp bảo quản sự sống).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10101900 khi sản phẩm mua sắm là côn trùng sống được chăn nuôi hoặc thu hoạch cho mục đích: (1) thụ phấn sinh học trong nông nghiệp (ong mật, ong hoang dã); (2) sản xuất đặc sản (tằm sản xuất tơ lụa); (3) nghiên cứu khoa học tại trường đại học, viện nghiên cứu; (4) giáo dục và bảo tồn sinh học tại bảo tàng hoặc trung tâm khoa học; (5) bán lẻ cho dân sành sóc (bướm cảnh, bọ cánh cứng). Ví dụ cụ thể: hợp đồng cung cấp 100 đàn ong mật cho nông trường, đơn hàng mua 500 tằm sống cho nhà máy sản xuất tơ, đặt hàng quần thể bướm cho viện bảo tồn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10101500 Livestock Gia súc (bò, lợn, dê) — động vật có xương sống, nuôi quy mô lớn. Khác với côn trùng.
10101600 Birds and fowl Chim, gia cầm — động vật có xương sống, bay. Khác với côn trùng 6 chân.
10101700 Live fish Cá sống — động vật nước, có vây, anh em. Khác với côn trùng đất/không khí.
10101800 Shellfish and aquatic invertebrates Động vật không xương sống nước (tôm, cua, sò) — sống trong nước, có vỏ hoặc cơ thể mềm. Côn trùng có khác cấu trúc và môi trường sống.
10102000 Wild animals Động vật hoang dã lớn hơn (thú rừng, chim chim). Không phải nuôi canh tác như côn trùng 10101900.

Nếu không chắc loại côn trùng cụ thể (bướm, ong, bọ) nhưng xác định là côn trùng sống, dùng 10101900 làm mã mặc định.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10101900 mô tả loại côn trùng cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
10101901 Butterflies Bướm
10101902 Beetles Bọ cánh cứng
10101903 Bees Ong
10101904 Silkworms Tằm sản lụa
10101905 Live chilean recluse spider Nhện độc Chile

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loài côn trùng cụ thể, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loài côn trùng khác nhau, dùng class 10101900.

Câu hỏi thường gặp #

Ong mật sống được nhập khẩu từ nước ngoài có dùng mã 10101900 không?

Có. Ong mật sống (dù nuôi trong nước hay nhập khẩu) phân loại vào 10101900, cụ thể commodity 10101903 Bees. Khi giao hàng, ong phải còn sống trong các tổ/hộp nuôi thích hợp.

Sản phẩm từ ong (mật, phấn, sáp) có thuộc mã này không?

Không. Mật ong, phấn, sáp ong đã qua thu hoạch và chế biến thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products, không phải côn trùng sống 10101900.

Tằm chết (để sản xuất bột tằm) hay tằm sống có dùng 10101900?

Tằm sống (chưa chế biến) thuộc 10101900 commodity 10101904 Silkworms. Bột tằm hoặc tằm đã xử lý thuộc Segment 12 (Chemicals) hoặc Segment 50 (Food), tùy công dụng.

Côn trùng khô sử dụng làm thức ăn nuôi có dùng 10101900 không?

Không. Côn trùng đã sấy khô (ví dụ chuỏi, châu chấu sấy) phân loại vào Family một mã cùng family Animal Feed, không phải côn trùng sống 10101900.

Trứng côn trùng (sâu, ong) có thuộc mã này không?

Có. Trứng côn trùng (ấu trùng sống) vẫn phân loại vào 10101900. Nếu là trứng đã mất khả năng nở thành côn trùng, có thể chuyển sang thành phẩm chế biến.

Xem thêm #

Danh mục